Thị trường cà phê
Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay
Cập nhật giá thu mua cà phê tại Lâm Đồng và các tỉnh Tây Nguyên theo từng khu vực.
Bảng giá cà phê
Chưa có dữ liệu mới trong hôm nay.Giá cà phê trong nước
Giá cà phê
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi | Ngày ghi nhận |
|---|---|---|---|
| Lâm ĐồngVND/kg | 96,500 | -500 | |
| Đắk LắkVND/kg | 97,000 | -500 | |
| Đắk NôngVND/kg | 97,700 | +900 | |
| Gia LaiVND/kg | 97,000 | -500 |
Giá cà phê thế giới
Biểu đồ sẽ xuất hiện khi hệ thống có dữ liệu của ít nhất hai tháng.
| Sản phẩm | Giá bình quân tháng | So với tháng trước | Tháng tham chiếu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Arabica quốc tếUSD/kg | 8.40 | -0.64 | World Bank Pink Sheet | |
| Robusta quốc tếUSD/kg | 4.20 | -0.54 | World Bank Pink Sheet |
Thông tin bổ trợ
Tỷ giá USD/VND và chỉ số giá
Thị trường trọng tâm
Cà phê Lâm Đồng
Quy đổi tham chiếu
Tỷ giá USD/VND
So sánh trong nước
Biên độ giữa các khu vực
Cách theo dõi và so sánh giá cà phê hôm nay
Giá cà phê Lâm Đồng và Tây Nguyên hôm nay
Giá cà phê trong nước được trình bày theo vùng và đơn vị đồng mỗi kilogram. Giá thu mua thực tế có thể khác theo chất lượng hạt, độ ẩm, tỷ lệ tạp, đại lý và thời điểm chốt giá.
So sánh giá Robusta và Arabica
Giá cà phê thế giới phản ánh giao dịch quốc tế, không phải giá thu mua trực tiếp tại vườn. Có thể xem thêm tỷ giá bên dưới để đối chiếu, đồng thời kiểm tra thời điểm cập nhật trước khi sử dụng.
Theo dõi biến động giá cà phê nhiều ngày
Khi theo dõi xu hướng, nên so sánh nhiều ngày liên tiếp thay vì chỉ nhìn một mức giá. Chênh lệch giữa các tỉnh có thể đến từ vận chuyển, chất lượng, nguồn cung và nhu cầu của từng đại lý.
Cách đọc nguồn và đơn vị của bảng giá
Mỗi bảng cần được đọc cùng ngày ghi nhận, đơn vị và nguồn đối chiếu. Giá nội địa, giá hợp đồng quốc tế và tỷ giá tham chiếu là ba nhóm dữ liệu khác nhau, không nên cộng hoặc quy đổi khi thiếu cùng mốc thời gian.